Nghịch lý nông sản Việt: Giá rẻ nhưng ‘cõng’ chi phí logistics tới 25%

Nghịch lý nông sản Việt: Giá rẻ nhưng ‘cõng’ chi phí logistics tới 25%
Chi phí logistics đang “ăn mòn” sức cạnh tranh của nông sản Việt khi chiếm tới 20–25% giá thành – cao hơn đáng kể so với các quốc gia trong khu vực như Thái Lan hay Ấn Độ. Nghịch lý là trong khi Việt Nam thuộc nhóm quốc gia xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới, thì chính khâu vận chuyển, bảo quản lại trở thành điểm nghẽn kéo lùi giá trị.

Diễn giả và khách mời chụp ảnh lưu niệm tại hội thảo. Ảnh: BTC

Tại Hội thảo “Kết nối – xúc tiến đầu tư logistics nông nghiệp Việt Nam” do Hiệp hội Doanh nghiệp Đầu tư nước ngoài (VAFIE) phối hợp với Hiệp hội Trang trại và Doanh nghiệp Nông nghiệp Việt Nam (VFAEA) tổ chức, TS. Nguyễn Anh Tuấn, Chủ tịch VAFIE cho biết trong bối cảnh tái cơ cấu nông nghiệp theo hướng hiện đại, bền vững và hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, logistics được xem là “mạch máu” quyết định giá trị gia tăng.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy mạch máu này vẫn đang vận hành kém hiệu quả và chi phí logistics của Việt Nam trong lĩnh vực nông nghiệp vẫn đang ở mức tương đối cao so với nhiều quốc gia trong khu vực.

Đối với nông sản, chi phí logistics có thể chiếm tỷ trọng đáng kể trong giá thành sản phẩm, từ khâu thu hoạch, bảo quản, vận chuyển đến phân phối. Điều này không chỉ ảnh hưởng tới khả năng cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế mà còn làm giảm hiệu quả của chuỗi giá trị nông nghiệp trong nước.

Bà Tạ Thúy Hạnh, Phó Chủ tịch Hiệp hội Trang trại và Doanh nghiệp Nông nghiệp Việt Nam (VFAEA) cho biết, nhiều vùng sản xuất trọng điểm như Đồng bằng sông Cửu Long hay Tây Nguyên vẫn thiếu các trung tâm logistics chuyên biệt. Hạ tầng giao thông, cảng bãi chưa đáp ứng nhu cầu, trong khi sản xuất nông nghiệp còn manh mún, khó đồng bộ. Chuỗi cung ứng phần lớn vẫn vận hành theo phương thức thủ công, mức độ ứng dụng công nghệ như blockchain, IoT hay thương mại điện tử còn hạn chế.

Điều này khiến chi phí logistics bị đẩy lên mức 20–25% giá thành sản phẩm – con số cao bất thường so với khu vực.

Ba nút thắt lớn của logistics nông nghiệp

Từ thực tiễn doanh nghiệp, ông Nguyễn Doãn Giang, Phó Tổng Giám đốc Công ty TNHH San Hà cho biết mức chi phí logistics 20–25% là hoàn toàn sát thực tế, thậm chí tại doanh nghiệp này con số lên tới 25%. Mỗi ngày, San Hà cung cấp hơn 200 tấn thực phẩm tươi sống ra thị trường, vận hành chuỗi khép kín từ trang trại đến bàn ăn với hơn 150 xe vận chuyển. Tuy nhiên, ngay cả với một hệ thống quy mô lớn, doanh nghiệp vẫn đối mặt với hàng loạt điểm nghẽn.

Thứ nhất, chuỗi lạnh yếu và thiếu đồng bộ. Các mặt hàng như thịt, thủy sản, trái cây đòi hỏi bảo quản nghiêm ngặt về nhiệt độ, nhưng hệ thống kho lạnh còn thiếu và phân bổ không đều. Nhiều hộ sản xuất nhỏ không có khả năng tiếp cận xe lạnh, khiến chất lượng hàng hóa suy giảm ngay từ khâu vận chuyển.

Thứ hai, chuỗi cung ứng phân mảnh. Quy mô sản xuất nhỏ lẻ, nhiều tầng nấc trung gian khiến chi phí đội lên, đồng thời gây khó khăn cho truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn hóa sản phẩm.

Thứ ba, hạ tầng vận tải lệch pha. Dù hệ thống đường bộ đã cải thiện, nhưng vẫn tồn tại nhiều điểm nghẽn: đường nông thôn nhỏ hẹp, ùn tắc tại các đô thị lớn như TP.HCM và Hà Nội, kết nối giữa trang trại – kho bãi – cảng thiếu hiệu quả. Đặc biệt, sự phụ thuộc quá lớn vào vận tải đường bộ khiến chi phí logistics cao hơn mức cần thiết.

Ông Giang dẫn chứng: “xe vận chuyển lạnh không thể tắt máy khi kẹt xe như xe thông thường. Chỉ cần ách tắc kéo dài, chi phí nhiên liệu tăng vọt, thậm chí hàng hóa có thể hư hỏng hoặc gia súc, gia cầm chết trên đường.

Việt Nam mạnh ở khâu sản xuất, nhưng lại yếu trên hành trình đưa nông sản ra thị trường

Tổn thất không chỉ nằm ở chi phí vận chuyển, những hạn chế về logistics còn gây tổn thất lớn sau thu hoạch. Theo Tiến sĩ Trần Minh Hải, Phó Chủ tịch Hiệp hội Lúa gạo Việt Nam, hệ thống kho bãi hiện nay vẫn chủ yếu là truyền thống, thiếu công nghệ bảo quản tiên tiến như silo hay khí lạnh, khiến tỷ lệ hao hụt sau thu hoạch lên tới 10–12%.

Bên cạnh đó, sự đứt gãy giữa vận tải đường thủy nội địa và đường bộ, cùng với việc thiếu các trung tâm logistics quy mô lớn, khiến chi phí trung chuyển tăng cao và làm giảm sức cạnh tranh của gạo Việt trên thị trường quốc tế.

Do vậy, tái cấu trúc “mạch máu” logistics để tháo gỡ điểm nghẽn, các chuyên gia cho rằng cần một cách tiếp cận tổng thể thay vì giải pháp đơn lẻ.

Thứ nhất, xây dựng hệ thống trung tâm logistics và kho bãi hiện đại, ứng dụng công nghệ bảo quản tiên tiến, đặc biệt tại các vùng sản xuất trọng điểm như Cần Thơ, Đồng Tháp, An Giang – khu vực được xem là “trái tim” của đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao.

Thứ hai, thúc đẩy số hóa chuỗi cung ứng thông qua ứng dụng AI, blockchain và IoT nhằm minh bạch hóa dữ liệu, truy xuất nguồn gốc và nâng cao hiệu quả vận hành.

Thứ ba, phát triển hạ tầng logistics đa phương thức, trong đó tận dụng tối đa lợi thế đường thủy nội địa để giảm chi phí vận chuyển. Việc kết nối trực tiếp từ vùng nguyên liệu tới cảng xuất khẩu bằng sà lan có thể giúp rút ngắn thời gian, giảm chi phí và hạn chế tổn thất.

Cần thu hút đầu tư vào hạ tầng kho bãi và hệ thống logistics

Ở góc nhìn của mình, Chủ tịch VAFIE cho rằng cùng với sự phát triển năng động của nền kinh tế (với tốc độ tăng trưởng GDP trên 8% năm 2025) và tiến trình hội nhập quốc tế sâu rộng của Việt Nam, đặc biệt là sự gia tăng kim ngạch xuất khẩu hàng nông sản, Việt Nam trở thành địa bàn đầu tư hấp dẫn trong lĩnh vực logistics nông nghiệp.

Trước hết là nhu cầu đầu tư vào hạ tầng kho bãi và hệ thống lưu trữ nông sản, đặc biệt là các kho ngũ cốc, kho lạnh và hệ thống bảo quản sau thu hoạch. Đây là những yếu tố then chốt giúp giảm tổn thất sau thu hoạch, nâng cao chất lượng sản phẩm và kéo dài thời gian bảo quản nông sản.

Thứ hai là nhu cầu phát triển các trung tâm logistics nông nghiệp quy mô lớn, kết nối các vùng sản xuất với hệ thống cảng biển, sân bay và các thị trường tiêu thụ lớn trong và ngoài nước. Việc hình thành các trung tâm logistics hiện đại sẽ giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giảm chi phí vận chuyển và nâng cao hiệu quả phân phối.

Thứ ba là cơ hội ứng dụng công nghệ mới trong logistics nông nghiệp, bao gồm tự động hóa kho bãi, hệ thống quản lý chuỗi cung ứng thông minh, trí tuệ nhân tạo trong dự báo nhu cầu và tối ưu hóa vận hành. Những công nghệ này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả logistics mà còn tạo ra những mô hình kinh doanh mới cho doanh nghiệp.

Bên cạnh đó, sự phát triển nhanh chóng của các ngành như chăn nuôi công nghiệp, chế biến thực phẩm và thương mại nông sản cũng đang tạo ra nhu cầu ngày càng lớn đối với các dịch vụ logistics chuyên biệt.

Việt Nam đã xây dựng được lợi thế lớn về sản xuất nông sản, nhưng lợi thế đó đang bị bào mòn bởi chi phí logistics cao và chuỗi cung ứng kém hiệu quả. Nếu không tái cấu trúc toàn diện hệ thống logistics nông nghiệp, bài toán “được mùa, mất giá” sẽ còn lặp lại, và nông sản Việt khó có thể nâng tầm giá trị trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Nông nghiệp Việt không thiếu sản lượng. Điều còn thiếu là một hệ thống logistics đủ mạnh để đưa giá trị đó ra thị trường một cách hiệu quả.

Theo Nhà đầu tư

Tags: nông sản Việt giá rẻ logistic

Bài liên quan

Gửi bình luận

0/1000

Lưu ý: Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Ban biên tập giữ quyền biên tập nội dung bình luận để phù hợp với qui định nội dung.

Bình luận (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận!

Bài viết nổi bật